poison
poison nghĩa là thuốc độc, chất độc, nọc độc.
Nghĩa của poison
Danh từ · giống đực
- Thuốc độc, chất độc.
- Văn học Nọc độc.
- Le poison de la calomnienọc độc vu khống
- Thân mật Người khó chịu, người độc ác; điều khó chịu; điều độc ác.
Dạng từ của poison
Đi với mạo từ: un poison · le poison
| Số nhiều | poisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poison
Đồng nghĩa
Họ từ của poison
Câu ví dụ với poison
- Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181036
- Le sucre est-il un poison ? Đường có phải chất độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poison (literal or figurative); herbicide; insecticide
- Tính từ poisonous; venomous
Câu hỏi thường gặp
poison nghĩa là gì?
poison (danh từ) nghĩa là thuốc độc, chất độc, nọc độc.
poison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poison (giọng Pháp chuẩn): /pwa.zɔ̃/.
poison là giống đực hay giống cái?
poison là danh từ giống đực (dùng với un, le).