TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poison

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

poison nghĩa là thuốc độc, chất độc, nọc độc.

Nghĩa của poison

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc độc, chất độc.
  2. Văn học Nọc độc.
    • Le poison de la calomnienọc độc vu khống
  3. Thân mật Người khó chịu, người độc ác; điều khó chịu; điều độc ác.

Dạng từ của poison

Đi với mạo từ: un poison · le poison

Số nhiềupoisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poison

Đồng nghĩa

Họ từ của poison

Câu ví dụ với poison

  • Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181036
  • Le sucre est-il un poison ? Đường có phải chất độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poison (literal or figurative); herbicide; insecticide
  • Tính từ poisonous; venomous

Câu hỏi thường gặp

poison nghĩa là gì?

poison (danh từ) nghĩa là thuốc độc, chất độc, nọc độc.

poison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poison (giọng Pháp chuẩn): /pwa.zɔ̃/.

poison là giống đực hay giống cái?

poison là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.