TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrepoison

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.pwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contrepoison nghĩa là thuốc giải độc.

Nghĩa của contrepoison

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc giải độc.

Dạng từ của contrepoison

Đi với mạo từ: un contrepoison · le contrepoison

Số nhiềucontrepoisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antidote

Câu hỏi thường gặp

contrepoison nghĩa là gì?

contrepoison (danh từ) nghĩa là thuốc giải độc.

contrepoison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrepoison (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pwa.zɔ̃/.

contrepoison là giống đực hay giống cái?

contrepoison là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.