contrepoison
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.pwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
contrepoison nghĩa là thuốc giải độc.
Nghĩa của contrepoison
Danh từ · giống đực
- Thuốc giải độc.
Dạng từ của contrepoison
Đi với mạo từ: un contrepoison · le contrepoison
| Số nhiều | contrepoisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antidote
Câu hỏi thường gặp
contrepoison nghĩa là gì?
contrepoison (danh từ) nghĩa là thuốc giải độc.
contrepoison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrepoison (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pwa.zɔ̃/.
contrepoison là giống đực hay giống cái?
contrepoison là danh từ giống đực (dùng với un, le).