TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrepèterie

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.pɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

contrepèterie nghĩa là lối nói lái.

Nghĩa của contrepèterie

Danh từ · giống cái

  1. Lối nói lái.

Dạng từ của contrepèterie

Đi với mạo từ: une contrepèterie · la contrepèterie

Số nhiềucontrepèteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoonerism, chiefly one that is sexually explicit

Câu hỏi thường gặp

contrepèterie nghĩa là gì?

contrepèterie (danh từ) nghĩa là lối nói lái.

contrepèterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrepèterie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pɛ.tʁi/.

contrepèterie là giống đực hay giống cái?

contrepèterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.