contrepèterie
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.pɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
contrepèterie nghĩa là lối nói lái.
Nghĩa của contrepèterie
Danh từ · giống cái
- Lối nói lái.
Dạng từ của contrepèterie
Đi với mạo từ: une contrepèterie · la contrepèterie
| Số nhiều | contrepèteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoonerism, chiefly one that is sexually explicit
Câu hỏi thường gặp
contrepèterie nghĩa là gì?
contrepèterie (danh từ) nghĩa là lối nói lái.
contrepèterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrepèterie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pɛ.tʁi/.
contrepèterie là giống đực hay giống cái?
contrepèterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).