TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pois

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pwa/ giọng máy của trình duyệt

pois nghĩa là đậu hà lan, chấm tròn.

Nghĩa của pois

Danh từ · giống đực

  1. Đậu Hà Lan (cây, quả, hạt).
  2. Chấm tròn.
    • Cravate à poisca vát có chấm tròn

Dạng từ của pois

Đi với mạo từ: un pois · le pois

Cụm từ, thành ngữ với pois

  • petit pois — đậu Hà Lan hột tươi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pea; polka dot

Câu hỏi thường gặp

pois nghĩa là gì?

pois (danh từ) nghĩa là đậu hà lan, chấm tròn.

pois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pois (giọng Pháp chuẩn): /pwa/.

pois là giống đực hay giống cái?

pois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.