pois
/pwa/ giọng máy của trình duyệt
pois nghĩa là đậu hà lan, chấm tròn.
Nghĩa của pois
Danh từ · giống đực
- Đậu Hà Lan (cây, quả, hạt).
- Chấm tròn.
- Cravate à poisca vát có chấm tròn
Dạng từ của pois
Đi với mạo từ: un pois · le pois
Cụm từ, thành ngữ với pois
- petit pois — đậu Hà Lan hột tươi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pea; polka dot
Câu hỏi thường gặp
pois nghĩa là gì?
pois (danh từ) nghĩa là đậu hà lan, chấm tròn.
pois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pois (giọng Pháp chuẩn): /pwa/.
pois là giống đực hay giống cái?
pois là danh từ giống đực (dùng với un, le).