TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empoisonnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empoisonnement nghĩa là sự trúng độc, sự đầu độc.

Nghĩa của empoisonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trúng độc.
    • Mourir d'un empoisonnement par les champignonschết vì bị trúng độc nấm
  2. Sự đầu độc.
    • Empoisonnement en massesự đầu độc hàng loạt
    • L'empoisonnement des masses(nghĩa bóng) sự đầu độc quần chúng
  3. Thân mật Điều bực bội.
    • Avoir des empoisonnementscó những điều bực bội

Dạng từ của empoisonnement

Đi với mạo từ: un empoisonnement · l'empoisonnement

Số nhiềuempoisonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poisoning

Câu hỏi thường gặp

empoisonnement nghĩa là gì?

empoisonnement (danh từ) nghĩa là sự trúng độc, sự đầu độc.

empoisonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoisonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/.

empoisonnement là giống đực hay giống cái?

empoisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.