empoisonnement
empoisonnement nghĩa là sự trúng độc, sự đầu độc.
Nghĩa của empoisonnement
Danh từ · giống đực
- Sự trúng độc.
- Mourir d'un empoisonnement par les champignonschết vì bị trúng độc nấm
- Sự đầu độc.
- Empoisonnement en massesự đầu độc hàng loạt
- L'empoisonnement des masses(nghĩa bóng) sự đầu độc quần chúng
- Thân mật Điều bực bội.
- Avoir des empoisonnementscó những điều bực bội
Dạng từ của empoisonnement
Đi với mạo từ: un empoisonnement · l'empoisonnement
| Số nhiều | empoisonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poisoning
Câu hỏi thường gặp
empoisonnement nghĩa là gì?
empoisonnement (danh từ) nghĩa là sự trúng độc, sự đầu độc.
empoisonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empoisonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/.
empoisonnement là giống đực hay giống cái?
empoisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).