TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empoisonnant

/ɑ̃.pwa.zɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empoisonnant nghĩa là bực bội, rầy rà.

Nghĩa của empoisonnant

Tính từ

  1. Thân mật (làm) bực bội, rầy rà.

Dạng từ của empoisonnant

Số nhiềuempoisonnantes
Giống cáiempoisonnante /ɑ̃.pwa.zɔ.nɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

empoisonnant nghĩa là gì?

empoisonnant (tính từ) nghĩa là bực bội, rầy rà.

empoisonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoisonnant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.zɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.