TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guigne

danh từ giống cái (f)
/ɡiɲ/ giọng máy của trình duyệt

guigne nghĩa là vận rủi, anh đào dài xuống.

Nghĩa của guigne

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Vận rủi, số đen.
  2. Anh đào dài xuống.
    • se soucier de quelque chose comme d'une guignequan tâm rất ít đến điều gì

Dạng từ của guigne

Đi với mạo từ: une guigne · la guigne

Số nhiềuguignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guigne

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart cherry (Prunus avium subsp. juliana), wild cherry (Prunus avium)
  • Danh từ bad luck, rotten luck

Câu hỏi thường gặp

guigne nghĩa là gì?

guigne (danh từ) nghĩa là vận rủi, anh đào dài xuống.

guigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guigne (giọng Pháp chuẩn): /ɡiɲ/.

guigne là giống đực hay giống cái?

guigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.