guigne
danh từ giống cái (f)
/ɡiɲ/ giọng máy của trình duyệt
guigne nghĩa là vận rủi, anh đào dài xuống.
Nghĩa của guigne
Danh từ · giống cái
- Thân mật Vận rủi, số đen.
- Anh đào dài xuống.
- se soucier de quelque chose comme d'une guignequan tâm rất ít đến điều gì
Dạng từ của guigne
Đi với mạo từ: une guigne · la guigne
| Số nhiều | guignes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guigne
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart cherry (Prunus avium subsp. juliana), wild cherry (Prunus avium)
- Danh từ bad luck, rotten luck
Câu hỏi thường gặp
guigne nghĩa là gì?
guigne (danh từ) nghĩa là vận rủi, anh đào dài xuống.
guigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guigne (giọng Pháp chuẩn): /ɡiɲ/.
guigne là giống đực hay giống cái?
guigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).