TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guignard

danh từ cả hai giống
/ɡi.njaʁ/ giọng máy của trình duyệt

guignard nghĩa là người vận rủi, rủi đen.

Nghĩa của guignard

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vận rủi.
  2. Động vật học Chim choi choi núi An-pơ.

Tính từ

  1. Thân mật, từ cũ; nghĩa cũ Rủi đen.
    • Un joueur guignardcon bạc đen (thua luôn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guignard

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

guignard nghĩa là gì?

guignard (danh từ, tính từ) nghĩa là người vận rủi, rủi đen.

guignard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guignard (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.njaʁ/.

guignard là giống đực hay giống cái?

guignard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.