TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guidon

danh từ giống đực (m)
/ɡi.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

guidon nghĩa là tay lái, ghiđông, đầu ruồi.

Nghĩa của guidon

Danh từ · giống đực

  1. Tay lái, ghiđông (xe đạp.).
  2. Đầu ruồi (đầu nòng súng).
  3. Hàng hải; quân sự Cờ hiệu cờ lệnh.

Dạng từ của guidon

Đi với mạo từ: un guidon · le guidon

Số nhiềuguidons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handlebar (bar used to steer a bicycle, motorbike, or similar vehicles using the hands); guidon (pennant, banner); sight (aiming aid at the end of a gun barrel)

Câu hỏi thường gặp

guidon nghĩa là gì?

guidon (danh từ) nghĩa là tay lái, ghiđông, đầu ruồi.

guidon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guidon (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.dɔ̃/.

guidon là giống đực hay giống cái?

guidon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.