déveine
danh từ giống cái (f)
/de.vɛn/ giọng máy của trình duyệt
déveine nghĩa là vận rủi.
Nghĩa của déveine
Danh từ · giống cái
- Thân mật Vận rủi.
Dạng từ của déveine
Đi với mạo từ: une déveine · la déveine
| Số nhiều | déveines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déveine
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bad luck
Câu hỏi thường gặp
déveine nghĩa là gì?
déveine (danh từ) nghĩa là vận rủi.
déveine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déveine (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛn/.
déveine là giống đực hay giống cái?
déveine là danh từ giống cái (dùng với une, la).