TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déveine

danh từ giống cái (f)
/de.vɛn/ giọng máy của trình duyệt

déveine nghĩa là vận rủi.

Nghĩa của déveine

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Vận rủi.

Dạng từ của déveine

Đi với mạo từ: une déveine · la déveine

Số nhiềudéveines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déveine

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad luck

Câu hỏi thường gặp

déveine nghĩa là gì?

déveine (danh từ) nghĩa là vận rủi.

déveine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déveine (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛn/.

déveine là giống đực hay giống cái?

déveine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.