TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choir

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

choir nghĩa là rơi, ngã.

Nghĩa của choir

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Rơi, ngã.
    • laisser choir quelqu'un(thân mật) bỏ rơi ai

Chia động từ choir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chuHiện tại phân từ: -

Hiện tại présent

  • je chois
  • tu chois
  • il/elle choit
  • nous choyons
  • vous choyez
  • ils/elles choient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chu
  • tu as chu
  • il/elle a chu
  • nous avons chu
  • vous avez chu
  • ils/elles ont chu

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je -
  • tu -
  • il/elle -
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles -

Tương lai đơn futur simple

  • je choirai
  • tu choiras
  • il/elle choira
  • nous choirons
  • vous choirez
  • ils/elles choiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je choirais
  • tu choirais
  • il/elle choirait
  • nous choirions
  • vous choiriez
  • ils/elles choiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je -
  • que tu -
  • qu'il/elle -
  • que nous -
  • que vous -
  • qu'ils/elles -

Quá khứ đơn passé simple

  • je chus
  • tu chus
  • il/elle chut
  • nous chûmes
  • vous chûtes
  • ils/elles churent

Mệnh lệnh impératif

  • - (tu)
  • - (nous)
  • - (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choir

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với choir

  • L'arbre chut. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3644611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall

Câu hỏi thường gặp

choir nghĩa là gì?

choir (nội động từ) nghĩa là rơi, ngã.

choir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choir (giọng Pháp chuẩn): /ʃwaʁ/.

Chia động từ choir ở thì hiện tại thế nào?

je chois, tu chois, il/elle choit, nous choyons, vous choyez, ils/elles choient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.