choisi
choisi nghĩa là hảo hạng, hạng sang, cái ưu tú nhất.
Nghĩa của choisi
Tính từ
- Hảo hạng, hạng sang.
- Clientèle choisiekhách hàng hạng sang
Danh từ · giống đực
- Cái ưu tú nhất.
- C'est du choisiđó là cái ưu tú nhất
Dạng từ của choisi
| Số nhiều | choisis |
| Giống cái | choisie |
| Giống cái số nhiều | choisies |
Cụm từ, thành ngữ với choisi
- morceaux choisis — văn tuyển
- têtes choisies — người có khả năng sống lâu (dùng trong thống kê và bảo hiểm)
Câu ví dụ với choisi
- Il a choisi une bonne épouse. Anh ấy đã chọn một người vợ tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3227335
- Il a été choisi pour capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696150
- Il a été choisi comme capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696151
- C'est exactement ce que j'aurais choisi. Đó chính xác là điều tôi lẽ ra đã chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895785
- Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765
- Je l'ai choisie pour être ma femme. Tôi đã chọn cô ấy làm vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3358671
- Je l'ai choisie pour femme. Tôi đã chọn cô ấy làm vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3358672
- Choisis soigneusement. Hãy chọn cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
choisi nghĩa là gì?
choisi (tính từ, danh từ) nghĩa là hảo hạng, hạng sang, cái ưu tú nhất.
choisi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choisi (giọng Pháp chuẩn): /ʃwa.zi/.