TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

champagne

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.paɲ/ giọng máy của trình duyệt

champagne nghĩa là rượu sâm banh, đồng bằng đá phấn, đồng bằng đá vôi.

Nghĩa của champagne

Danh từ · giống đực

  1. Rượu sâm banh.
  2. Địa chất, địa lý Đồng bằng đá phấn; đồng bằng đá vôi.

Tính từ

  1. Rượu trắng sâm banh hảo hạng.

Dạng từ của champagne

Đi với mạo từ: un champagne · le champagne

Số nhiềuchampagnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champagne (“wine from the Champagne region of France”); sparkling wine, generic champagne; base; bottom third of a coat of arms
  • Danh từ an expanse of flat and open cultivated earth

Câu hỏi thường gặp

champagne nghĩa là gì?

champagne (danh từ, tính từ) nghĩa là rượu sâm banh, đồng bằng đá phấn, đồng bằng đá vôi.

champagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của champagne (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.paɲ/.

champagne là giống đực hay giống cái?

champagne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.