chamotte
danh từ giống cái (f)
/ʃa.mɔt/ giọng máy của trình duyệt
chamotte nghĩa là đất sét nung.
Nghĩa của chamotte
Danh từ · giống cái
- Đất sét nung.
- Kỹ thuật Samot (chất chịu lửa).
Dạng từ của chamotte
Đi với mạo từ: une chamotte · la chamotte
| Số nhiều | chamottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chamotte
Câu hỏi thường gặp
chamotte nghĩa là gì?
chamotte (danh từ) nghĩa là đất sét nung.
chamotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chamotte (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mɔt/.
chamotte là giống đực hay giống cái?
chamotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).