TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamotte

danh từ giống cái (f)
/ʃa.mɔt/ giọng máy của trình duyệt

chamotte nghĩa là đất sét nung.

Nghĩa của chamotte

Danh từ · giống cái

  1. Đất sét nung.
  2. Kỹ thuật Samot (chất chịu lửa).

Dạng từ của chamotte

Đi với mạo từ: une chamotte · la chamotte

Số nhiềuchamottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamotte

Câu hỏi thường gặp

chamotte nghĩa là gì?

chamotte (danh từ) nghĩa là đất sét nung.

chamotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamotte (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mɔt/.

chamotte là giống đực hay giống cái?

chamotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.