TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamoiserie

danh từ giống cái (f)
/ʃa.mwaz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chamoiserie nghĩa là xưởng thuộc da dầu, da dầu.

Nghĩa của chamoiserie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng thuộc da dầu.
  2. Da (thuộc) dầu (nói chung).

Dạng từ của chamoiserie

Đi với mạo từ: une chamoiserie · la chamoiserie

Số nhiềuchamoiseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a shop selling, or making, chamois products

Câu hỏi thường gặp

chamoiserie nghĩa là gì?

chamoiserie (danh từ) nghĩa là xưởng thuộc da dầu, da dầu.

chamoiserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamoiserie (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mwaz.ʁi/.

chamoiserie là giống đực hay giống cái?

chamoiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.