TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urbanité

danh từ giống cái (f)
/yʁ.ba.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

urbanité nghĩa là phép lịch sự.

Nghĩa của urbanité

Danh từ · giống cái

  1. Phép lịch sự.
    • Accueillir un visiteur avec urbanitétiếp khách theo phép lịch sự

Dạng từ của urbanité

Đi với mạo từ: une urbanité · l'urbanité

Số nhiềuurbanités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urbanité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urbanity

Câu hỏi thường gặp

urbanité nghĩa là gì?

urbanité (danh từ) nghĩa là phép lịch sự.

urbanité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urbanité (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ba.ni.te/.

urbanité là giống đực hay giống cái?

urbanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.