TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urbaniste

danh từ cả hai giống
/yʁ.ba.nist/ giọng máy của trình duyệt

urbaniste nghĩa là Người ủng hộ giáo hoàng Ua-banh VI.

Nghĩa của urbaniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo, sử học Người ủng hộ giáo hoàng Ua-banh VI.
  2. Nhà quy hoạch đô thị.

Dạng từ của urbaniste

Số nhiềuurbanistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urbaniste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ town planner; urbanist

Câu hỏi thường gặp

urbaniste nghĩa là gì?

urbaniste (danh từ) nghĩa là Người ủng hộ giáo hoàng Ua-banh VI.

urbaniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urbaniste (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ba.nist/.

urbaniste là giống đực hay giống cái?

urbaniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.