TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urbanisme

danh từ giống đực (m)
/yʁ.ba.nism/ giọng máy của trình duyệt

urbanisme nghĩa là quy hoạch đô thị.

Nghĩa của urbanisme

Danh từ · giống đực

  1. Quy hoạch đô thị.

Dạng từ của urbanisme

Đi với mạo từ: un urbanisme · l'urbanisme

Số nhiềuurbanismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urbanisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urban planning, urbanism

Câu hỏi thường gặp

urbanisme nghĩa là gì?

urbanisme (danh từ) nghĩa là quy hoạch đô thị.

urbanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urbanisme (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ba.nism/.

urbanisme là giống đực hay giống cái?

urbanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.