TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urcéolé

giọng máy của trình duyệt

urcéolé nghĩa là hình hũ.

Nghĩa của urcéolé

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình hũ.
    • Corolle urcéoléetràng hình hũ

Dạng từ của urcéolé

Số nhiềuurcéolés
Giống cáiurcéolée
Giống cái số nhiềuurcéolées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urcéolé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ urceolate

Câu hỏi thường gặp

urcéolé nghĩa là gì?

urcéolé (tính từ) nghĩa là hình hũ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.