TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rupestre

/ʁy.pɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

rupestre nghĩa là mọc trên đá, trên vách đá, khoét trong đá.

Nghĩa của rupestre

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc trên đá.
    • Plantes rupestrescây mọc trên đá
  2. Nghệ thuật Trên vách đá; khoét trong đá.
    • Peintures rupestrestranh trên vách đá (thời tiền sử)
    • Tombe rupestremộ khoét trong đá

Dạng từ của rupestre

Số nhiềurupestres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rocky

Câu hỏi thường gặp

rupestre nghĩa là gì?

rupestre (tính từ) nghĩa là mọc trên đá, trên vách đá, khoét trong đá.

rupestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rupestre (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.pɛstʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.