runabout
danh từ giống đực (m)
/ʁœ.na.bawt/ giọng máy của trình duyệt
runabout nghĩa là Thuyền máy động cơ trong.
Nghĩa của runabout
Danh từ · giống đực
- Thuyền máy động cơ trong.
Dạng từ của runabout
Đi với mạo từ: un runabout · le runabout
| Số nhiều | runabouts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runabout (motor vehicle)
Câu hỏi thường gặp
runabout nghĩa là gì?
runabout (danh từ) nghĩa là Thuyền máy động cơ trong.
runabout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của runabout (giọng Pháp chuẩn): /ʁœ.na.bawt/.
runabout là giống đực hay giống cái?
runabout là danh từ giống đực (dùng với un, le).