saxifrage
danh từ giống cái (f)
/sak.si.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
saxifrage nghĩa là cây tai hùm.
Nghĩa của saxifrage
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây tai hùm.
Dạng từ của saxifrage
Đi với mạo từ: une saxifrage · la saxifrage
| Số nhiều | saxifrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Saxifrage, a plant of the genus Saxifraga
Câu hỏi thường gặp
saxifrage nghĩa là gì?
saxifrage (danh từ) nghĩa là cây tai hùm.
saxifrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saxifrage (giọng Pháp chuẩn): /sak.si.fʁaʒ/.
saxifrage là giống đực hay giống cái?
saxifrage là danh từ giống cái (dùng với une, la).