saxo nghĩa là Viết tắt của saxophone, saxophoniste.
Nghĩa của saxo
Danh từ · giống đực
Viết tắt của saxophone, saxophoniste.
Dạng từ của saxo
Đi với mạo từ: un saxo · le saxo
Số nhiều
saxos
Câu hỏi thường gặp
saxo nghĩa là gì?
saxo (danh từ) nghĩa là Viết tắt của saxophone, saxophoniste.
saxo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saxo (giọng Pháp chuẩn): /sak.sɔ/.
saxo là giống đực hay giống cái?
saxo là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.