TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saxon

/sak.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

saxon nghĩa là pháo quay.

Nghĩa của saxon

Tính từ

  1. Thuộc xứ Xắc-xơ (Đức).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Xăc-xông.
  2. Pháo quay.

Dạng từ của saxon

Số nhiềusaxons
Giống cáisaxonne /sak.sɔn/
Giống cái số nhiềusaxonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Saxon (native or inhabitant of Saxony, Germany) (usually male)
  • Tính từ Saxon (of, from or relating to Saxony, Germany)

Câu hỏi thường gặp

saxon nghĩa là gì?

saxon (tính từ, danh từ) nghĩa là pháo quay.

saxon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saxon (giọng Pháp chuẩn): /sak.sɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.