TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motteux

danh từ giống đực (m)
/mɔ.tø/ giọng máy của trình duyệt

motteux nghĩa là chim sáo càu.

Nghĩa của motteux

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sáo càu.

Dạng từ của motteux

Đi với mạo từ: un motteux · le motteux

Câu hỏi thường gặp

motteux nghĩa là gì?

motteux (danh từ) nghĩa là chim sáo càu.

motteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motteux (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.tø/.

motteux là giống đực hay giống cái?

motteux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.