traquet
danh từ giống đực (m)
/tʁa.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
traquet nghĩa là bẫy chồn.
Nghĩa của traquet
Danh từ · giống đực
- Săn bắn Bẫy chồn.
Dạng từ của traquet
Đi với mạo từ: un traquet · le traquet
| Số nhiều | traquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheatear; stonechat
Câu hỏi thường gặp
traquet nghĩa là gì?
traquet (danh từ) nghĩa là bẫy chồn.
traquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traquet (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.kɛ/.
traquet là giống đực hay giống cái?
traquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).