TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traquer

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

traquer nghĩa là vây dồn.

Nghĩa của traquer

Ngoại động từ

  1. Vây dồn.
    • Traquer un cerf(săn bắn) vây dồn một con hươu
    • Traquer un voleurvây dồn một tên kẻ cắp

Chia động từ traquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: traquéHiện tại phân từ: traquant

Hiện tại présent

  • je traque
  • tu traques
  • il/elle traque
  • nous traquons
  • vous traquez
  • ils/elles traquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai traqué
  • tu as traqué
  • il/elle a traqué
  • nous avons traqué
  • vous avez traqué
  • ils/elles ont traqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je traquais
  • tu traquais
  • il/elle traquait
  • nous traquions
  • vous traquiez
  • ils/elles traquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je traquerai
  • tu traqueras
  • il/elle traquera
  • nous traquerons
  • vous traquerez
  • ils/elles traqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je traquerais
  • tu traquerais
  • il/elle traquerait
  • nous traquerions
  • vous traqueriez
  • ils/elles traqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je traque
  • que tu traques
  • qu'il/elle traque
  • que nous traquions
  • que vous traquiez
  • qu'ils/elles traquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je traquai
  • tu traquas
  • il/elle traqua
  • nous traquâmes
  • vous traquâtes
  • ils/elles traquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • traque (tu)
  • traquons (nous)
  • traquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to track, follow; to track down, hunt down; to hound

Câu hỏi thường gặp

traquer nghĩa là gì?

traquer (ngoại động từ) nghĩa là vây dồn.

traquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traquer (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ke/.

Chia động từ traquer ở thì hiện tại thế nào?

je traque, tu traques, il/elle traque, nous traquons, vous traquez, ils/elles traquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.