TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traquenard

danh từ giống đực (m)
/tʁak.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

traquenard nghĩa là bẫy.

Nghĩa của traquenard

Danh từ · giống đực

  1. Bẫy.
    • Tomber dans un traquenardbị mắc bẫy

Dạng từ của traquenard

Đi với mạo từ: un traquenard · le traquenard

Số nhiềutraquenards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trap, pitfall; practical joke

Câu hỏi thường gặp

traquenard nghĩa là gì?

traquenard (danh từ) nghĩa là bẫy.

traquenard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traquenard (giọng Pháp chuẩn): /tʁak.naʁ/.

traquenard là giống đực hay giống cái?

traquenard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.