traquenard
danh từ giống đực (m)
/tʁak.naʁ/ giọng máy của trình duyệt
traquenard nghĩa là bẫy.
Nghĩa của traquenard
Danh từ · giống đực
- Bẫy.
- Tomber dans un traquenardbị mắc bẫy
Dạng từ của traquenard
Đi với mạo từ: un traquenard · le traquenard
| Số nhiều | traquenards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trap, pitfall; practical joke
Câu hỏi thường gặp
traquenard nghĩa là gì?
traquenard (danh từ) nghĩa là bẫy.
traquenard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traquenard (giọng Pháp chuẩn): /tʁak.naʁ/.
traquenard là giống đực hay giống cái?
traquenard là danh từ giống đực (dùng với un, le).