TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traque

danh từ giống cái (f)
/tʁak/ giọng máy của trình duyệt

traque nghĩa là sự vây dồn.

Nghĩa của traque

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Sự vây dồn (thú săn).

Dạng từ của traque

Đi với mạo từ: une traque · la traque

Số nhiềutraques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracking

Câu hỏi thường gặp

traque nghĩa là gì?

traque (danh từ) nghĩa là sự vây dồn.

traque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traque (giọng Pháp chuẩn): /tʁak/.

traque là giống đực hay giống cái?

traque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.