TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trapézoïde

/tʁa.pe.zɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

trapézoïde nghĩa là có dạng thang, xương thê, hình dạng thang.

Nghĩa của trapézoïde

Tính từ

  1. Có dạng thang.
    • os trapézoïde(giải phẫu) học xương thê

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương thê.
  2. Hình dạng thang.

Dạng từ của trapézoïde

Số nhiềutrapézoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trapezoid (quadrilateral with no sides parallel); trapezoid bone

Câu hỏi thường gặp

trapézoïde nghĩa là gì?

trapézoïde (tính từ, danh từ) nghĩa là có dạng thang, xương thê, hình dạng thang.

trapézoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trapézoïde (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.pe.zɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.