savoureusement
/sa.vu.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
savoureusement nghĩa là ngon, thú vị, lý thú.
Nghĩa của savoureusement
Phó từ
- Ngon.
- Un mets savoureusement apprêtémột món ăn làm ngon
- Thú vị, lý thú.
- Anecdote savoureusement racontéegiai thoại kể lại rất thú vị
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhấm nháp.
- Boire savoureusementuống nhấm nháp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tastily
Câu hỏi thường gặp
savoureusement nghĩa là gì?
savoureusement (phó từ) nghĩa là ngon, thú vị, lý thú.
savoureusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savoureusement (giọng Pháp chuẩn): /sa.vu.ʁøz.mɑ̃/.