TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savoureusement

/sa.vu.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

savoureusement nghĩa là ngon, thú vị, lý thú.

Nghĩa của savoureusement

Phó từ

  1. Ngon.
    • Un mets savoureusement apprêtémột món ăn làm ngon
  2. Thú vị, lý thú.
    • Anecdote savoureusement racontéegiai thoại kể lại rất thú vị
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nhấm nháp.
    • Boire savoureusementuống nhấm nháp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tastily

Câu hỏi thường gặp

savoureusement nghĩa là gì?

savoureusement (phó từ) nghĩa là ngon, thú vị, lý thú.

savoureusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savoureusement (giọng Pháp chuẩn): /sa.vu.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.