TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odoriférant

/ɔ.dɔ.ʁi.fe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

odoriférant nghĩa là tỏa mùi thơm.

Nghĩa của odoriférant

Tính từ

  1. Tỏa mùi thơm.
    • Prairie odoriféranteđồng cỏ tỏa mùi thơm

Dạng từ của odoriférant

Số nhiềuodoriférants
Giống cáiodoriférante /ɔ.dɔ.ʁi.fe.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuodoriférantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odoriférant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ odoriferous, fragrant

Câu hỏi thường gặp

odoriférant nghĩa là gì?

odoriférant (tính từ) nghĩa là tỏa mùi thơm.

odoriférant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odoriférant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dɔ.ʁi.fe.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.