inondable
/i.nɔ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt
inondable nghĩa là dễ ngập, dễ lụt.
Nghĩa của inondable
Tính từ
- Dễ ngập, dễ lụt.
Dạng từ của inondable
| Số nhiều | inondables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ liable to flooding
Câu hỏi thường gặp
inondable nghĩa là gì?
inondable (tính từ) nghĩa là dễ ngập, dễ lụt.
inondable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inondable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ̃.dabl/.