TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toxique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔk.sik/ giọng máy của trình duyệt

toxique nghĩa là độc, chất độc.

Nghĩa của toxique

Tính từ

  1. Độc.
    • Substance toxiquechất độc
    • Gaz toxiquehơi độc

Danh từ · giống đực

  1. Chất độc.
    • Toxiques végétauxchất độc thực vật

Dạng từ của toxique

Số nhiềutoxiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ toxic (having a harmful chemical nature)

Câu hỏi thường gặp

toxique nghĩa là gì?

toxique (tính từ, danh từ) nghĩa là độc, chất độc.

toxique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxique (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.