TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toxoplasmose

danh từ giống cái (f)
/tɔk.sɔ.plas.moz/ giọng máy của trình duyệt

toxoplasmose nghĩa là bệnh trùng bạch cầu.

Nghĩa của toxoplasmose

Danh từ · giống cái

  1. Y học, thú y học Bệnh trùng bạch cầu.

Dạng từ của toxoplasmose

Đi với mạo từ: une toxoplasmose · la toxoplasmose

Số nhiềutoxoplasmoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toxoplasmosis

Câu hỏi thường gặp

toxoplasmose nghĩa là gì?

toxoplasmose (danh từ) nghĩa là bệnh trùng bạch cầu.

toxoplasmose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxoplasmose (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.sɔ.plas.moz/.

toxoplasmose là giống đực hay giống cái?

toxoplasmose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.