TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toxémie

danh từ giống cái (f)
/tɔk.se.mi/ giọng máy của trình duyệt

toxémie nghĩa là chứng nhiễm độc huyết.

Nghĩa của toxémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng nhiễm độc huyết.

Dạng từ của toxémie

Đi với mạo từ: une toxémie · la toxémie

Số nhiềutoxémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toxemia; toxaemia; toxæmia

Câu hỏi thường gặp

toxémie nghĩa là gì?

toxémie (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc huyết.

toxémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxémie (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.se.mi/.

toxémie là giống đực hay giống cái?

toxémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.