toxémie
danh từ giống cái (f)
/tɔk.se.mi/ giọng máy của trình duyệt
toxémie nghĩa là chứng nhiễm độc huyết.
Nghĩa của toxémie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng nhiễm độc huyết.
Dạng từ của toxémie
Đi với mạo từ: une toxémie · la toxémie
| Số nhiều | toxémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toxemia; toxaemia; toxæmia
Câu hỏi thường gặp
toxémie nghĩa là gì?
toxémie (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc huyết.
toxémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toxémie (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.se.mi/.
toxémie là giống đực hay giống cái?
toxémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).