TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malsain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

malsain nghĩa là độc, không lành mạnh.

Nghĩa của malsain

Tính từ

  1. Độc, không lành mạnh, nguy hại.
    • Climat malsainkhí hậu độc
    • Livre malsainquyển sách không lành mạnh
    • Influence malsaineảnh hưởng nguy hại

Dạng từ của malsain

Số nhiềumalsains
Giống cáimalsaine /mal.sɛn/
Giống cái số nhiềumalsaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malsain

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unhealthy, sick

Câu hỏi thường gặp

malsain nghĩa là gì?

malsain (tính từ) nghĩa là độc, không lành mạnh.

malsain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malsain (giọng Pháp chuẩn): /mal.sɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.