malsain
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
malsain nghĩa là độc, không lành mạnh.
Nghĩa của malsain
Tính từ
- Độc, không lành mạnh, nguy hại.
- Climat malsainkhí hậu độc
- Livre malsainquyển sách không lành mạnh
- Influence malsaineảnh hưởng nguy hại
Dạng từ của malsain
| Số nhiều | malsains |
| Giống cái | malsaine /mal.sɛn/ |
| Giống cái số nhiều | malsaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malsain
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unhealthy, sick
Câu hỏi thường gặp
malsain nghĩa là gì?
malsain (tính từ) nghĩa là độc, không lành mạnh.
malsain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malsain (giọng Pháp chuẩn): /mal.sɛ̃/.