salubrité
danh từ giống cái (f)
/sa.ly.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
salubrité nghĩa là sự trong lành.
Nghĩa của salubrité
Danh từ · giống cái
- Sự trong lành.
- Salubrité de l'air marinsự trong lành của không khí miền biển
Dạng từ của salubrité
Đi với mạo từ: une salubrité · la salubrité
Cụm từ, thành ngữ với salubrité
- salubrité publique — vệ sinh cộng cộng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salubrity, healthiness
Câu hỏi thường gặp
salubrité nghĩa là gì?
salubrité (danh từ) nghĩa là sự trong lành.
salubrité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salubrité (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly.bʁi.te/.
salubrité là giống đực hay giống cái?
salubrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).