TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démagnétisation

danh từ giống cái (f)
/de.ma.ɲe.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démagnétisation nghĩa là sự khử từ.

Nghĩa của démagnétisation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự khử từ.
  2. Hàng hải Thiết bị chống mìn từ trường.

Dạng từ của démagnétisation

Đi với mạo từ: une démagnétisation · la démagnétisation

Số nhiềudémagnétisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démagnétisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demagnetization

Câu hỏi thường gặp

démagnétisation nghĩa là gì?

démagnétisation (danh từ) nghĩa là sự khử từ.

démagnétisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démagnétisation (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.ɲe.ti.za.sjɔ̃/.

démagnétisation là giống đực hay giống cái?

démagnétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.