TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délétion

danh từ giống cái (f)
/de.le.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

délétion nghĩa là sự khuyết đoạn.

Nghĩa của délétion

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự khuyết đoạn (thể nhiễm sắc).

Dạng từ của délétion

Đi với mạo từ: une délétion · la délétion

Số nhiềudélétions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deletion

Câu hỏi thường gặp

délétion nghĩa là gì?

délétion (danh từ) nghĩa là sự khuyết đoạn.

délétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délétion (giọng Pháp chuẩn): /de.le.sjɔ̃/.

délétion là giống đực hay giống cái?

délétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.