délétion
danh từ giống cái (f)
/de.le.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
délétion nghĩa là sự khuyết đoạn.
Nghĩa của délétion
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự khuyết đoạn (thể nhiễm sắc).
Dạng từ của délétion
Đi với mạo từ: une délétion · la délétion
| Số nhiều | délétions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deletion
Câu hỏi thường gặp
délétion nghĩa là gì?
délétion (danh từ) nghĩa là sự khuyết đoạn.
délétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délétion (giọng Pháp chuẩn): /de.le.sjɔ̃/.
délétion là giống đực hay giống cái?
délétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).