délégué
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.le.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
délégué nghĩa là đại biểu.
Nghĩa của délégué
Danh từ · cả hai giống
- Đại biểu.
- Luật học, pháp lý Người được ủy lĩnh.
Dạng từ của délégué
| Số nhiều | délégués |
| Giống cái | déléguée |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délégué
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delegate
Câu hỏi thường gặp
délégué nghĩa là gì?
délégué (danh từ) nghĩa là đại biểu.
délégué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délégué (giọng Pháp chuẩn): /de.le.ɡe/.
délégué là giống đực hay giống cái?
délégué là danh từ cả hai giống.