TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délégué

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.le.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

délégué nghĩa là đại biểu.

Nghĩa của délégué

Danh từ · cả hai giống

  1. Đại biểu.
  2. Luật học, pháp lý Người được ủy lĩnh.

Dạng từ của délégué

Số nhiềudélégués
Giống cáidéléguée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délégué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delegate

Câu hỏi thường gặp

délégué nghĩa là gì?

délégué (danh từ) nghĩa là đại biểu.

délégué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délégué (giọng Pháp chuẩn): /de.le.ɡe/.

délégué là giống đực hay giống cái?

délégué là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.