titulaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.ty.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
titulaire nghĩa là thực thụ, được lấy tên, người thực thụ.
Nghĩa của titulaire
Tính từ
- Thực thụ.
- Professeur titulairegiáo sư thực thụ
- Tôn giáo Được lấy tên.
- Patron titulaire d'une églisevị thánh được một nhà thờ lấy tên
- Tôn giáo Như in partibus.
- Có (về mặt pháp lý), được quyền.
- Les personnes titulaires du permis de conduitenhững người có bằng lái xe
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có phẩm tước.
Danh từ · cả hai giống
- Người thực thụ.
- Tôn giáo Thánh được một nhà thờ lấy tên.
- Người có, người được quyền.
- Les titulaires d'un droitnhững người được sử dụng một quyền
Dạng từ của titulaire
| Số nhiều | titulaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với titulaire
Trái nghĩa
Họ từ của titulaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tenured, permanent, titular; in the starting team, as opposed to a substitute
- Danh từ a permanent staff member; a holder (of an account, a name, a title, etc.)
Câu hỏi thường gặp
titulaire nghĩa là gì?
titulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thực thụ, được lấy tên, người thực thụ.
titulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titulaire (giọng Pháp chuẩn): /ti.ty.lɛʁ/.