TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titulaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.ty.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

titulaire nghĩa là thực thụ, được lấy tên, người thực thụ.

Nghĩa của titulaire

Tính từ

  1. Thực thụ.
    • Professeur titulairegiáo sư thực thụ
  2. Tôn giáo Được lấy tên.
    • Patron titulaire d'une églisevị thánh được một nhà thờ lấy tên
  3. Tôn giáo Như in partibus.
  4. Có (về mặt pháp lý), được quyền.
    • Les personnes titulaires du permis de conduitenhững người có bằng lái xe
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có phẩm tước.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thực thụ.
  2. Tôn giáo Thánh được một nhà thờ lấy tên.
  3. Người có, người được quyền.
    • Les titulaires d'un droitnhững người được sử dụng một quyền

Dạng từ của titulaire

Số nhiềutitulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với titulaire

Trái nghĩa

Họ từ của titulaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tenured, permanent, titular; in the starting team, as opposed to a substitute
  • Danh từ a permanent staff member; a holder (of an account, a name, a title, etc.)

Câu hỏi thường gặp

titulaire nghĩa là gì?

titulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thực thụ, được lấy tên, người thực thụ.

titulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titulaire (giọng Pháp chuẩn): /ti.ty.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.