suppléant
/sy.ple.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
suppléant nghĩa là thay thế, thế chân, dự khuyết.
Nghĩa của suppléant
Tính từ
- Thay thế; thế chân; dự khuyết.
- Professeur suppléantgiáo sư dự khuyết
Danh từ · giống đực
- Người thế chân.
- Il est le suppléant de son pèreanh ấy là người thế chân ông cụ thân sinh
Dạng từ của suppléant
| Số nhiều | suppléants |
| Giống cái | suppléante |
| Giống cái số nhiều | suppléantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acting, substitute
- Danh từ substitute, replacement
Câu hỏi thường gặp
suppléant nghĩa là gì?
suppléant (tính từ, danh từ) nghĩa là thay thế, thế chân, dự khuyết.
suppléant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppléant (giọng Pháp chuẩn): /sy.ple.ɑ̃/.