TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suppléant

/sy.ple.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suppléant nghĩa là thay thế, thế chân, dự khuyết.

Nghĩa của suppléant

Tính từ

  1. Thay thế; thế chân; dự khuyết.
    • Professeur suppléantgiáo sư dự khuyết

Danh từ · giống đực

  1. Người thế chân.
    • Il est le suppléant de son pèreanh ấy là người thế chân ông cụ thân sinh

Dạng từ của suppléant

Số nhiềusuppléants
Giống cáisuppléante
Giống cái số nhiềusuppléantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acting, substitute
  • Danh từ substitute, replacement

Câu hỏi thường gặp

suppléant nghĩa là gì?

suppléant (tính từ, danh từ) nghĩa là thay thế, thế chân, dự khuyết.

suppléant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppléant (giọng Pháp chuẩn): /sy.ple.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.