TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suppléance

danh từ giống cái (f)
/sypleɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

suppléance nghĩa là sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết.

Nghĩa của suppléance

Danh từ · giống cái

  1. Sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết.
  2. Sự thay thế, sự thế chân.

Dạng từ của suppléance

Đi với mạo từ: une suppléance · la suppléance

Số nhiềusuppléances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ replacement; stand in

Câu hỏi thường gặp

suppléance nghĩa là gì?

suppléance (danh từ) nghĩa là sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết.

suppléance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppléance (giọng Pháp chuẩn): /sypleɑ̃s/.

suppléance là giống đực hay giống cái?

suppléance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.