suppléance
suppléance nghĩa là sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết.
Nghĩa của suppléance
Danh từ · giống cái
- Sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết.
- Sự thay thế, sự thế chân.
Dạng từ của suppléance
Đi với mạo từ: une suppléance · la suppléance
| Số nhiều | suppléances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ replacement; stand in
Câu hỏi thường gặp
suppléance nghĩa là gì?
suppléance (danh từ) nghĩa là sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết.
suppléance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppléance (giọng Pháp chuẩn): /sypleɑ̃s/.
suppléance là giống đực hay giống cái?
suppléance là danh từ giống cái (dùng với une, la).