TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplique

danh từ giống cái (f)
/sy.plik/ giọng máy của trình duyệt

supplique nghĩa là đơn xin, đơn thỉnh cầu.

Nghĩa của supplique

Danh từ · giống cái

  1. Đơn xin, đơn thỉnh cầu.
    • Présenter une supplique au chef de l'Etatdâng đơn thỉnh cầu lên quốc trưởng

Dạng từ của supplique

Đi với mạo từ: une supplique · la supplique

Số nhiềusuppliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petition; supplication

Câu hỏi thường gặp

supplique nghĩa là gì?

supplique (danh từ) nghĩa là đơn xin, đơn thỉnh cầu.

supplique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplique (giọng Pháp chuẩn): /sy.plik/.

supplique là giống đực hay giống cái?

supplique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.