TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/titʁ/ giọng máy của trình duyệt

titre nghĩa là nhãn sách, đầu đề, tít.

Nghĩa của titre

Danh từ · giống đực

  1. Tên sách, nhãn sách.
    • Titre d'un romantên một quyển truyện
  2. Đầu đề, tít.
    • Le titre d'un chapitređầu đề một chương
    • Article de journal avec un gros titrebài báo với tít lớn
  3. Phần (của một bộ luật).
  4. Chức vị, tước.
    • Titre de ductước công
    • Titre de directeurchức vị giám đốc
  5. Danh hiệu, danh nghĩa.
    • Le titre de pèredanh nghĩa làm cha
  6. Giấy nhận thực, chứng thư, chứng khoán, phiếu.
    • Titre de propriétégiấy nhận thực quyền sở hữu
    • Titres au porteurchứng khoán không ghi tên
    • Titre d'emprunt d'étatphiếu công trái
  7. Hóa học Độ chuẩn.
    • Titre d'une solutionđộ chuẩn của một dung dịch
  8. Tuổi, thành sắc (tỷ lệ kim loại quý trong hợp kim).
  9. Ngành dệt Số (của sợi).
    • Titre moyensố vừa
  10. Bằng cấp.
    • Recruter sur titrestuyển dụng theo bằng cấp

Dạng từ của titre

Đi với mạo từ: un titre · le titre

Số nhiềutitres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với titre

Đồng nghĩa

Họ từ của titre

Cụm từ, thành ngữ với titre

  • à ce titre — với danh nghĩa ấy, với lý lã ấy, vì thế
  • à juste titre — xem juste
  • à plus d'un titre — vì nhiều lẽ
  • à titre — (đứng trước một tính từ) một cách
  • à titre exceptionnel — một cách đặc biệt
  • à titre de — với tư cách là, nhân danh là; như là
    • Recevoir à titre d'amitiếp với tư cách là bạn
  • à titre d'exemple — như là thí dụ
  • au même titre — cũng như thế
  • au même titre que — cũng như là
  • en titre — thực thụ, chính thức
    • Professeur en titregiáo sư thực thụ
  • titre de noblesse — phẩm tước (phong kiến)
  • titres universitaires — bằng cấp

Câu ví dụ với titre

  • Je n'ai que faire du titre de Professeur. Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1711725
  • Il perdit une fortune sur le marché des titres mobiliers. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975213

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heading, title (name of a piece of work); title (extra name bestowed upon somebody); titre; tittle (the point on top of the letter i)

Câu hỏi thường gặp

titre nghĩa là gì?

titre (danh từ) nghĩa là nhãn sách, đầu đề, tít.

titre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titre (giọng Pháp chuẩn): /titʁ/.

titre là giống đực hay giống cái?

titre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.