TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-titre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/su.titʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-titre nghĩa là phụ đề, đề mục phụ.

Nghĩa của sous-titre

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Phụ đề.
  2. Đề mục phụ.

Dạng từ của sous-titre

Đi với mạo từ: un sous-titre · le sous-titre

Số nhiềusous-titres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtitle (a heading below or after a title); subtitle (textual versions of the dialogue in films (and similar media such as television or video games), usually displayed at the bottom of the screen); caption (a piece of text appearing on screen as subtitle or other part of a film or broadcast, and it describe dialogues and sound for viewers who cannot hear it); closed caption

Câu hỏi thường gặp

sous-titre nghĩa là gì?

sous-titre (danh từ) nghĩa là phụ đề, đề mục phụ.

sous-titre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-titre (giọng Pháp chuẩn): /su.titʁ/.

sous-titre là giống đực hay giống cái?

sous-titre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.