sous-titrage
/su.ti.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
sous-titrage nghĩa là việc làm phụ đề, phụ đề.
Nghĩa của sous-titrage
Danh từ · giống đực
- Việc làm phụ đề; phụ đề. (biên soạn)
Dạng từ của sous-titrage
Đi với mạo từ: un sous-titrage · le sous-titrage
| Số nhiều | sous-titrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subtitling
Câu hỏi thường gặp
sous-titrage nghĩa là gì?
sous-titrage (danh từ) nghĩa là việc làm phụ đề, phụ đề.
sous-titrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-titrage (giọng Pháp chuẩn): /su.ti.tʁaʒ/.
sous-titrage là giống đực hay giống cái?
sous-titrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).