TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-titrage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/su.ti.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

sous-titrage nghĩa là việc làm phụ đề, phụ đề.

Nghĩa của sous-titrage

Danh từ · giống đực

  1. Việc làm phụ đề; phụ đề. (biên soạn)

Dạng từ của sous-titrage

Đi với mạo từ: un sous-titrage · le sous-titrage

Số nhiềusous-titrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtitling

Câu hỏi thường gặp

sous-titrage nghĩa là gì?

sous-titrage (danh từ) nghĩa là việc làm phụ đề, phụ đề.

sous-titrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-titrage (giọng Pháp chuẩn): /su.ti.tʁaʒ/.

sous-titrage là giống đực hay giống cái?

sous-titrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.