TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titrage

danh từ giống đực (m)
/titʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

titrage nghĩa là sự chuẩn độ, sự định phân, sự định số.

Nghĩa của titrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuẩn độ, sự định phân.
    • Titrage des alcoolssự chuẩn độ cồn
  2. Sự định số (sợi).
    • Titrage des filssự định số sợi
  3. Sự lồng đề mục thuyết minh (vào phim câm...).

Dạng từ của titrage

Đi với mạo từ: un titrage · le titrage

Số nhiềutitrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ titration

Câu hỏi thường gặp

titrage nghĩa là gì?

titrage (danh từ) nghĩa là sự chuẩn độ, sự định phân, sự định số.

titrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titrage (giọng Pháp chuẩn): /titʁaʒ/.

titrage là giống đực hay giống cái?

titrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.