titrage
danh từ giống đực (m)
/titʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
titrage nghĩa là sự chuẩn độ, sự định phân, sự định số.
Nghĩa của titrage
Danh từ · giống đực
- Sự chuẩn độ, sự định phân.
- Titrage des alcoolssự chuẩn độ cồn
- Sự định số (sợi).
- Titrage des filssự định số sợi
- Sự lồng đề mục thuyết minh (vào phim câm...).
Dạng từ của titrage
Đi với mạo từ: un titrage · le titrage
| Số nhiều | titrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ titration
Câu hỏi thường gặp
titrage nghĩa là gì?
titrage (danh từ) nghĩa là sự chuẩn độ, sự định phân, sự định số.
titrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titrage (giọng Pháp chuẩn): /titʁaʒ/.
titrage là giống đực hay giống cái?
titrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).