TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titisme

danh từ giống đực (m)
/ti.tizm/ giọng máy của trình duyệt

titisme nghĩa là Chủ nghĩa Ti-tô.

Nghĩa của titisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa Ti-tô.

Dạng từ của titisme

Đi với mạo từ: un titisme · le titisme

Số nhiềutitismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Titoism

Câu hỏi thường gặp

titisme nghĩa là gì?

titisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa Ti-tô.

titisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titisme (giọng Pháp chuẩn): /ti.tizm/.

titisme là giống đực hay giống cái?

titisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.